Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sụp đổ" (1)

sụp đổ
Tiếng Anh Động từcollapse, fall apart
Từ vựng của tôi
Tòa nhà cũ kỹ đã sụp đổ sau trận bão.
The old building collapsed after the storm.

swap_horiz Từ liên quan "sụp đổ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sụp đổ" (2)

Tòa nhà cũ kỹ đã sụp đổ sau trận bão.
The old building collapsed after the storm.
Toàn bộ hệ thống phòng ngự của cơ thể sụp đổ.
The entire defense system of the body collapsed.